thông miêng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông minh: Đây là một biến thể phát âm của từ "thông minh", được sử dụng chủ yếu trong thơ ca để tạo vần điệu. Nó mang ý nghĩa hoàn toàn giống "thông minh", chỉ trạng thái có trí tuệ, sự hiểu biết nhanh nhạy, khả năng tiếp thu và xử lý vấn đề tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Cậu bé ấy thật là thông miêng, học đâu nhớ đấy." (Cậu bé ấy thật là thông minh, học đâu nhớ đấy.)
- Trong một bài thơ: "Chăm chỉ học hành, văn bài tập riêng / Lại còn lanh lợi, thật là thông miêng". (Chăm chỉ học hành, văn bài tập riêng / Lại còn lanh lợi, thật là thông minh).
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong thi ca: Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ, vè, ca dao với mục đích tạo vần. Việc sử dụng nó trong văn nói hoặc văn viết thông thường là rất hiếm và có thể gây khó hiểu.
- Nhà thơ có thể đổi "thông minh" thành "thông miêng" để vần với các từ như "riêng", "chiêng", "phiêng"...
Biến thể và từ liên quan
- Thông minh (tính từ): Dạng chuẩn và phổ biến, có nghĩa là sáng dạ, trí tuệ.
- Một học sinh thông minh.
- Nhanh trí (tính từ): Từ gần nghĩa, chỉ sự phản ứng, ứng biến nhanh.
- Sáng dạ (tính từ): Từ gần nghĩa, chỉ khả năng tiếp thu, hiểu biết tốt.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "thông miêng" gần như chỉ tồn tại như một giải pháp nghệ thuật trong thơ ca cụ thể. Trong mọi ngữ cảnh giao tiếp và viết văn bản thông thường (học tập, công việc, báo chí...), từ chuẩn và duy nhất nên dùng là "thông minh".
- Tính từ vựng: Đây là một ví dụ về hiện tượng biến âm (nói trệch âm) có chủ đích trong sáng tạo nghệ thuật, không phải là một từ mới hay một nghĩa mới.
- thông minh. Đọc là miêng để vần với câu thơ trên: "... văn bài tập riêng"