thông miêng

Học thuật
Thân thiện
thông miêng

Một con khỉ thông miêng biết mở nắp chai lấy chuối.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông minh: Đây một biến thể phát âm của từ "thông minh", được sử dụng chủ yếu trong thơ ca để tạo vần điệu. mang ý nghĩa hoàn toàn giống "thông minh", chỉ trạng thái trí tuệ, sự hiểu biết nhanh nhạy, khả năng tiếp thu xử lý vấn đề tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Cậu ấy thật thông miêng, học đâu nhớ đấy." (Cậu ấy thật thông minh, học đâu nhớ đấy.)
    • Trong một bài thơ: "Chăm chỉ học hành, văn bài tập riêng / Lại còn lanh lợi, thật thông miêng". (Chăm chỉ học hành, văn bài tập riêng / Lại còn lanh lợi, thật thông minh).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong thi ca: Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ, , ca dao với mục đích tạo vần. Việc sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thông thường rất hiếm có thể gây khó hiểu.
    • Nhà thơ có thể đổi "thông minh" thành "thông miêng" để vần với các từ như "riêng", "chiêng", "phiêng"...
Biến thể từ liên quan
  • Thông minh (tính từ): Dạng chuẩn phổ biến, có nghĩasáng dạ, trí tuệ.
    • Một học sinh thông minh.
  • Nhanh trí (tính từ): Từ gần nghĩa, chỉ sự phản ứng, ứng biến nhanh.
  • Sáng dạ (tính từ): Từ gần nghĩa, chỉ khả năng tiếp thu, hiểu biết tốt.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "thông miêng" gần như chỉ tồn tại như một giải pháp nghệ thuật trong thơ ca cụ thể. Trong mọi ngữ cảnh giao tiếp viết văn bản thông thường (học tập, công việc, báo chí...), từ chuẩn duy nhất nên dùng "thông minh".
  • Tính từ vựng: Đây một dụ về hiện tượng biến âm (nói trệch âm) chủ đích trong sáng tạo nghệ thuật, không phải một từ mới hay một nghĩa mới.
thông miêng

Một con khỉ thông miêng biết mở nắp chai lấy chuối.

  1. thông minh. Đọc miêng để vần với câu thơ trên: "... văn bài tập riêng"